tươi mát
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trạng thái mới mẻ, dễ chịu, thoải mái: "tươi mát" mô tả sự vật hoặc cảm giác ở trạng thái tươi mới, không bị khô héo, nóng bức hay mệt mỏi, mang lại cảm giác sảng khoái, dễ chịu.
- Mang tính chất mát mẻ, dễ chịu (về thời tiết, không khí): "tươi mát" dùng để chỉ thời tiết hoặc không gian có độ ẩm và nhiệt độ vừa phải, tạo cảm giác dễ chịu, không oi bức.
Ví dụ sử dụng
Mô tả trạng thái mới mẻ, dễ chịu:
- Sau cơn mưa, không khí trở nên tươi mát hơn. (Không khí sau mưa có cảm giác dễ chịu, sảng khoái.)
- Cô ấy thích ăn rau củ tươi mát vào mùa hè. (Rau củ tươi ngon, mát lạnh giúp giải nhiệt.)
Mô tả thời tiết, không gian:
- Buổi sáng mùa thu thật tươi mát. (Tiết trời mùa thu mát mẻ, dễ chịu.)
- Khu vườn này luôn xanh tươi và tươi mát. (Khu vườn có cây cối xanh tốt, không khí trong lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tươi mát tinh thần": trạng thái tinh thần thoải mái, sảng khoái.
- Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy tươi mát tinh thần. (Tinh thần trở nên nhẹ nhàng, dễ chịu sau thời gian nghỉ ngơi.)
"tươi mát nhờ nước": trạng thái tươi mới nhờ được cung cấp nước.
- Cây cối sau tưới nước trông thật tươi mát. (Cây cối xanh tốt, mỡ màng nhờ nước.)
Biến thể và từ gần giống
Tươi (tính từ): mới, không héo úa.
- Hoa tươi nở rộ trong vườn. (Hoa còn mới, chưa tàn.)
Mát (tính từ): có nhiệt độ thấp, dễ chịu.
- Nước mát lạnh làm dịu cơn khát. (Nước có độ lạnh vừa phải.)
Mát mẻ (tính từ): dễ chịu, không nóng bức — gần nghĩa với "tươi mát".
- Thời tiết mát mẻ thích hợp cho dã ngoại. (Không khí dễ chịu, không oi ả.)
Từ đồng nghĩa
- Mát lành: dễ chịu, trong lành (thường dùng cho thời tiết).
- Gió biển mát lành thổi vào. (Gió biển mang cảm giác dễ chịu.)
- Tươi tỉnh: trạng thái mới mẻ, không mệt mỏi.
- Sau giấc ngủ, cô ấy trông tươi tỉnh hơn. (Trông tỉnh táo, tràn đầy năng lượng.)
- Sảng khoái: cảm giác dễ chịu, thoải mái.
- Tắm xong, tôi cảm thấy sảng khoái. (Cảm giác thoải mái, dễ chịu.)
Thành ngữ liên quan
- Tươi mát như sương sớm: mô tả vẻ đẹp tinh khiết, mới mẻ.
- Làn da cô ấy tươi mát như sương sớm. (Làn da mịn màng, tươi trẻ.)
- Tươi mát hồn nhiên: trạng thái vui vẻ, thoải mái, không lo nghĩ.
- Trẻ con chơi đùa tươi mát hồn nhiên ngoài vườn. (Trẻ em vui chơi tự nhiên, không gò bó.)